Type any word!

"coriander" in Vietnamese

rau mùingò

Definition

Rau mùi (ngò) là một loại cây có lá và hạt dùng làm gia vị hoặc thảo mộc trong nấu ăn. Lá và hạt có mùi vị khác nhau và thường thấy trong các món ăn châu Á, Mỹ Latinh và Địa Trung Hải.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh Mỹ thường gọi lá là 'cilantro', còn 'coriander' chỉ hạt. Tiếng Anh Anh và nhiều nơi khác dùng 'coriander' cho cả lá và hạt. Có nhiều cách dùng như 'hạt rau mùi', 'lá rau mùi', 'bột rau mùi'. Một số người cảm thấy vị rau mùi giống xà phòng.

Examples

Add fresh coriander to the salad.

Thêm **rau mùi** tươi vào salad.

Some recipes use coriander seeds.

Một số công thức dùng hạt **rau mùi**.

Coriander is common in Indian food.

**Rau mùi** rất phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ.

Some people think coriander tastes like soap.

Một số người nghĩ **rau mùi** có vị giống xà phòng.

Sprinkle a bit of coriander on top for extra flavor.

Rắc một ít **rau mùi** lên trên để tăng hương vị.

Do you want coriander in your taco or not?

Bạn có muốn **rau mùi** trong taco không?