Type any word!

"corespondent" in Vietnamese

người bị liên quan (trong vụ ly hôn)

Definition

Trong vụ ly hôn, đây là người bị tòa án nêu tên là người có quan hệ với một trong hai vợ chồng. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng. Không nhầm với 'correspondent' (phóng viên). Chủ yếu áp dụng trong luật Anh.

Examples

The judge asked the corespondent to appear in court.

Thẩm phán yêu cầu **người bị liên quan** có mặt tại tòa.

In this divorce case, Emma was named as the corespondent.

Trong vụ ly hôn này, Emma được nêu tên là **người bị liên quan**.

A corespondent must answer to the court’s questions.

**Người bị liên quan** phải trả lời các câu hỏi của tòa án.

To everyone’s surprise, the corespondent actually admitted the affair.

Thật bất ngờ, **người bị liên quan** đã thừa nhận mối quan hệ.

If a married person is accused of adultery, the supposed partner is called the corespondent.

Nếu một người đã có vợ/chồng bị buộc tội ngoại tình, đối tác bị coi là **người bị liên quan**.

You almost never hear the word corespondent outside of legal documents.

Bạn gần như không bao giờ nghe thấy từ **người bị liên quan** ngoài các tài liệu pháp lý.