Type any word!

"corduroys" in Vietnamese

quần nhung tăm

Definition

Quần nhung tăm là loại quần được may từ vải nhung tăm, loại vải có bề mặt gân nổi và mềm mại. Từ này thường chỉ riêng kiểu quần này, không phải chỉ chất liệu vải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quần nhung tăm' chỉ quần làm từ vải nhung tăm, không dùng cho vải đơn thuần. Từ này mang tính chất đời thường, dùng nhiều trong giao tiếp.

Examples

He wore his favorite corduroys to school.

Anh ấy đã mặc chiếc **quần nhung tăm** yêu thích đến trường.

My corduroys are warm in winter.

**Quần nhung tăm** của tôi rất ấm vào mùa đông.

Do you have corduroys in your closet?

Bạn có **quần nhung tăm** trong tủ không?

These old corduroys are so comfortable, I can't throw them away.

Chiếc **quần nhung tăm** cũ này mặc rất thoải mái, tôi không thể bỏ đi được.

I used to wear corduroys all the time as a kid.

Hồi nhỏ tôi thường xuyên mặc **quần nhung tăm**.

If you're looking for something casual but stylish, try corduroys instead of jeans.

Nếu bạn muốn mặc gì đó vừa thoải mái vừa thời trang, hãy thử **quần nhung tăm** thay cho quần jeans.