Type any word!

"copyrighted" in Vietnamese

được bảo vệ bản quyền

Definition

Nếu một thứ được bảo vệ bản quyền, nghĩa là pháp luật cấm sao chép, sử dụng hoặc chia sẻ mà không có sự cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như 'tài liệu được bảo vệ bản quyền'. Không nhầm với 'bản quyền' (danh từ). Chỉ nói về bảo vệ pháp lý, không phải lúc nào người sáng tạo cũng giữ quyền mãi mãi. Gặp nhiều trong xuất bản, âm nhạc, internet.

Examples

This photo is copyrighted, so you can't use it without permission.

Bức ảnh này **được bảo vệ bản quyền**, bạn không thể sử dụng nếu không có sự cho phép.

You must not copy copyrighted books.

Bạn không nên sao chép những cuốn sách **được bảo vệ bản quyền**.

The song is copyrighted by the artist.

Bài hát này **được bảo vệ bản quyền** bởi nghệ sĩ.

Be careful not to download copyrighted movies from the internet.

Hãy cẩn thận, đừng tải phim **được bảo vệ bản quyền** trên mạng.

Most images you find on Google are copyrighted and can't be used freely.

Hầu hết hình ảnh tìm trên Google đều **được bảo vệ bản quyền** và không được tự do sử dụng.

That website got in trouble for sharing copyrighted music without a license.

Trang web đó gặp rắc rối vì chia sẻ nhạc **được bảo vệ bản quyền** mà không có giấy phép.