Type any word!

"copybook" in Vietnamese

vở tập chépvở luyện chữ

Definition

Vở tập chép là loại vở mà học sinh dùng để luyện viết hoặc chép lại mẫu chữ. Đôi khi trong vở có sẵn mẫu chữ để thực hành theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng để chỉ vở ghi chép thông thường, mà là vở dành riêng cho luyện chữ hoặc chép bài mẫu, nhất là ở trường tiểu học.

Examples

I bring my copybook to school every day.

Mỗi ngày tôi đều mang **vở tập chép** đến trường.

The teacher checked my copybook for mistakes.

Cô giáo đã kiểm tra **vở tập chép** của tôi để tìm lỗi.

Please write your answers in your copybook.

Hãy viết đáp án vào **vở tập chép** của em.

I lost my copybook and had to start all my homework again.

Tôi làm mất **vở tập chép** nên phải làm lại toàn bộ bài tập ở nhà.

His handwriting has improved a lot thanks to the copybook.

Chữ viết của cậu ấy đã cải thiện rất nhiều nhờ **vở tập chép**.

Could you lend me your copybook so I can catch up on the notes?

Bạn có thể cho mình mượn **vở tập chép** để mình ghi lại bài không?