Type any word!

"copulation" in Vietnamese

giao phối

Definition

Hành động hai động vật hoặc người giao hợp với nhau, thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong tài liệu khoa học hơn là hội thoại đời thường. Thay cho các từ thông dụng như 'quan hệ tình dục'.

Examples

The scientist studied the copulation behavior of birds.

Nhà khoa học nghiên cứu hành vi **giao phối** của các loài chim.

Copulation is necessary for reproduction in many animals.

**Giao phối** là cần thiết cho sự sinh sản ở nhiều loài động vật.

Insects often have complicated copulation rituals.

Côn trùng thường có những nghi thức **giao phối** phức tạp.

Researchers observed copulation between the two species in the wild.

Các nhà nghiên cứu đã quan sát **giao phối** giữa hai loài ngoài tự nhiên.

The book explains how copulation occurs in mammals.

Cuốn sách giải thích cách **giao phối** xảy ra ở động vật có vú.

Biologists use the term 'copulation' for the mating of animals, especially in scientific writing.

Các nhà sinh vật học dùng thuật ngữ '**giao phối**' để miêu tả việc giao phối ở động vật, đặc biệt trong các bài viết khoa học.