Type any word!

"coordinations" in Vietnamese

sự phối hợp (số nhiều)phối hợp

Definition

'Sự phối hợp' ở đây chỉ nhiều trường hợp sắp xếp, tổ chức các yếu tố hoặc người để họ làm việc hiệu quả cùng nhau, hoặc nhiều kỹ năng điều khiển các bộ phận cơ thể nhịp nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng trong nói chuyện thường ngày, chủ yếu dùng trong các tình huống học thuật, kỹ thuật hoặc chính thức. Hay có tính từ đứng trước như 'quốc tế' hoặc 'phức tạp'.

Examples

Different sports require various coordinations of movement.

Các môn thể thao khác nhau đòi hỏi các **sự phối hợp** vận động khác nhau.

Several coordinations between departments are necessary for the project.

Dự án cần có nhiều **sự phối hợp** giữa các phòng ban.

The doctor tested the patient's coordinations during the exam.

Bác sĩ đã kiểm tra các **sự phối hợp** của bệnh nhân trong buổi khám.

International coordinations made disaster relief much smoother this year.

Các **sự phối hợp** quốc tế đã giúp cứu trợ thiên tai trôi chảy hơn nhiều năm nay.

Her research focuses on the different coordinations involved in playing piano and violin.

Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào các **sự phối hợp** khác nhau khi chơi piano và violon.

After months of planning, the joint coordinations finally paid off for both companies.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, các **sự phối hợp** chung cuối cùng cũng mang lại kết quả cho cả hai công ty.