Type any word!

"coordinate" in Vietnamese

phối hợptọa độngang bằng

Definition

Sắp xếp người hoặc hoạt động để mọi việc diễn ra hiệu quả; bộ số xác định vị trí chính xác; ngang hàng về mức độ quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phối hợp với ai', 'phối hợp công việc', 'tọa độ GPS' thường dùng trong công việc hoặc xác định vị trí. Trong thời trang, 'phối đồ' hay dùng nghĩa này.

Examples

We need to coordinate our efforts to finish on time.

Chúng ta cần **phối hợp** nỗ lực để hoàn thành đúng hạn.

Enter the GPS coordinates to find the exact location.

Nhập **tọa độ** GPS để tìm vị trí chính xác.

She was hired to coordinate the event.

Cô ấy được thuê để **phối hợp** sự kiện.

It took months to coordinate the relief efforts across three different countries.

Phải mất hàng tháng để **phối hợp** hoạt động cứu trợ qua ba quốc gia.

The hikers shared the coordinates of a hidden waterfall that wasn't on any map.

Những người leo núi đã chia sẻ **tọa độ** của thác nước ẩn không có trên bản đồ nào.

You'll need to coordinate with the marketing team before launching the campaign.

Bạn cần **phối hợp** với đội marketing trước khi ra mắt chiến dịch.