"cooperates" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm việc cùng người khác để đạt được mục tiêu chung hoặc hỗ trợ lẫn nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'cooperates with', 'cooperates on a project' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, liên quan đến teamwork ở nơi làm việc, trường học hoặc quan hệ quốc tế. Không nên nhầm lẫn với 'collaborate' (trang trọng hơn, dùng trong sáng tạo/ nghiên cứu).
Examples
She cooperates with her team to finish the project.
Cô ấy **hợp tác** với nhóm của mình để hoàn thành dự án.
The dog cooperates when the vet tries to check him.
Con chó **hợp tác** khi bác sĩ thú y kiểm tra nó.
Everyone cooperates during the emergency drill.
Mọi người đều **hợp tác** trong buổi diễn tập khẩn cấp.
He always cooperates with his classmates on group assignments.
Anh ấy luôn **hợp tác** với các bạn cùng lớp trong các bài tập nhóm.
If your child cooperates during the doctor’s visit, it’ll be much faster.
Nếu con bạn **hợp tác** khi đi khám bác sĩ, mọi việc sẽ nhanh hơn nhiều.
Our company usually cooperates with local partners for new projects.
Công ty chúng tôi thường **hợp tác** với đối tác địa phương cho các dự án mới.