"cooperate with" in Vietnamese
Definition
Làm việc cùng ai đó hoặc một nhóm để đạt được mục tiêu chung hoặc giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng như kinh doanh, học tập hoặc làm việc nhóm. Các cụm từ phổ biến như 'hợp tác với cơ quan chức năng', 'hợp tác với đồng nghiệp'. Không giống 'collaborate', từ này nhấn mạnh làm theo hướng dẫn hoặc quy định.
Examples
All students must cooperate with their teachers during the lesson.
Tất cả học sinh phải **hợp tác với** giáo viên trong giờ học.
Doctors need to cooperate with nurses to care for patients.
Bác sĩ cần **hợp tác với** y tá để chăm sóc bệnh nhân.
Please cooperate with the police to solve the case.
Vui lòng **hợp tác với** cảnh sát để giải quyết vụ án.
If we cooperate with each other, we can finish this project faster.
Nếu chúng ta **hợp tác với** nhau, dự án này sẽ xong nhanh hơn.
The company decided to cooperate with a local startup for innovation.
Công ty quyết định **hợp tác với** một startup địa phương để đổi mới.
Some animals cooperate with one another to find food and stay safe.
Một số loài động vật **hợp tác với** nhau để tìm kiếm thức ăn và tự bảo vệ mình.