"cool" in Vietnamese
mátngầuđiềm tĩnh
Definition
Chỉ điều gì đó có nhiệt độ thấp hoặc ai/cái gì đó thời trang, ấn tượng hoặc bình tĩnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật để khen, như 'cool idea', 'cool person'. Nên tránh trong văn phong trang trọng.
Examples
The weather is cool today.
Thời tiết hôm nay khá **mát**.
She is very cool and friendly.
Cô ấy rất **điềm tĩnh** và thân thiện.
Put on a jacket; it’s cool outside.
Mặc áo khoác vào; bên ngoài trời **mát**.
That new song is pretty cool.
Bài hát mới đó thật sự rất **ngầu**.
He stayed cool even during the stressful meeting.
Ngay cả trong cuộc họp căng thẳng, anh ấy vẫn rất **điềm tĩnh**.
You should stay cool and not get angry.
Bạn nên giữ **bình tĩnh**, đừng nổi giận.