"cook out" in Vietnamese
Definition
"Cook out" là sự kiện mọi người tụ tập ngoài trời để nướng và ăn uống cùng nhau, thường dùng bếp nướng. Thường là dịp thư giãn, vui vẻ với gia đình hoặc bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cook out" là từ thông dụng trong tiếng Anh Mỹ, mang tính thân mật, chỉ buổi tụ tập ngoài trời với đồ nướng, không giống picnic chỉ ăn sẵn. Gần nghĩa với "barbecue".
Examples
We're having a cook out in our backyard this Saturday.
Chúng tôi sẽ tổ chức một **tiệc nướng ngoài trời** ở sân sau vào thứ Bảy này.
Everyone brought something to the cook out.
Ai cũng mang gì đó đến **tiệc nướng ngoài trời**.
The weather was perfect for a cook out by the lake.
Thời tiết thật lý tưởng cho một **tiệc nướng ngoài trời** bên hồ.
Summer isn't complete without at least one good cook out.
Mùa hè mà không có ít nhất một **tiệc nướng ngoài trời** thì chưa trọn vẹn.
At the family reunion, we planned a huge cook out for everyone.
Tại buổi họp mặt gia đình, chúng tôi tổ chức một **tiệc nướng ngoài trời** lớn cho mọi người.
Let's cook out by the beach and watch the sunset.
Mình **nướng ngoài trời** ở bãi biển rồi ngắm hoàng hôn nhé.