Type any word!

"convulsion" in Vietnamese

co giậtbiến động dữ dội (xã hội/chính trị)

Definition

Sự chuyển động co giật, không kiểm soát của cơ thể hoặc cơ bắp, thường do bệnh tật hoặc sốt. Ngoài ra còn chỉ sự biến động mạnh trong xã hội hoặc chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt nói về trẻ em bị động kinh. Cũng dùng ẩn dụ cho biến động xã hội, chính trị. Không dùng trong nói chuyện thường ngày; 'seizure' phổ biến hơn.

Examples

The child had a convulsion during the fever.

Đứa trẻ đã bị **co giật** khi lên cơn sốt.

A convulsion can be a sign of epilepsy.

**Co giật** có thể là dấu hiệu của bệnh động kinh.

His body shook with a convulsion.

Cơ thể anh ấy run lên vì **co giật**.

The country went through a political convulsion after the election.

Đất nước đã trải qua một **biến động dữ dội** về chính trị sau cuộc bầu cử.

She suddenly fell to the floor in a violent convulsion.

Cô ấy đột nhiên ngã xuống sàn vì **co giật** mạnh.

Economic convulsions shook the region and changed many lives.

Những **biến động dữ dội** về kinh tế đã làm rung chuyển khu vực và thay đổi cuộc sống của nhiều người.