Type any word!

"convinces" in Vietnamese

thuyết phục

Definition

Làm cho ai đó tin hoặc làm điều gì đó bằng cách đưa ra lý do hoặc lập luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi đã thay đổi được suy nghĩ của ai đó. Cụm như 'convince someone to do something' hoặc 'convince someone that...' rất phổ biến. 'Convince' tập trung vào làm cho người khác tin, khác với 'persuade' thiên về hành động.

Examples

She always convinces her brother to help with homework.

Cô ấy luôn **thuyết phục** em trai giúp làm bài tập về nhà.

A good story convinces people to keep reading.

Một câu chuyện hay **thuyết phục** người ta tiếp tục đọc.

The coach convinces the team they can win.

Huấn luyện viên **thuyết phục** đội rằng họ có thể thắng.

It never convinces me when companies make big promises.

Tôi không bao giờ bị **thuyết phục** khi các công ty đưa ra những lời hứa lớn.

Nothing convinces her like seeing results with her own eyes.

Không gì **thuyết phục** cô ấy bằng việc tự mình nhìn thấy kết quả.

He always convinces me to try new foods, even the weird ones.

Anh ấy luôn **thuyết phục** tôi thử các món ăn mới, kể cả những món lạ.