Type any word!

"conveyance" in Vietnamese

vận chuyểnchuyển nhượng (pháp lý)

Definition

Hành động chuyển đồ vật hay người từ nơi này đến nơi khác; hoặc thủ tục pháp lý chuyển quyền sở hữu tài sản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conveyance' mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong luật pháp hay tài liệu chính thức dùng cho chuyển nhượng tài sản, còn giao thông thường dùng 'phương tiện' hoặc 'vận chuyển'.

Examples

The conveyance of goods by train is very efficient.

Việc **vận chuyển** hàng hóa bằng tàu hỏa rất hiệu quả.

Legal documents are needed for the conveyance of property.

Cần có giấy tờ pháp lý cho việc **chuyển nhượng** tài sản.

A bus is a common conveyance in cities.

Xe buýt là **phương tiện** phổ biến ở các thành phố.

She signed the conveyance papers to sell her house.

Cô ấy đã ký giấy tờ **chuyển nhượng** để bán nhà.

Horse-drawn carriages were an important conveyance in the past.

Xe ngựa từng là **phương tiện** quan trọng trong quá khứ.

The conveyance of sensitive information must be handled securely.

Việc **vận chuyển** thông tin nhạy cảm phải được xử lý an toàn.