Type any word!

"converging" in Vietnamese

hội tụđồng quy

Definition

Di chuyển từ nhiều hướng khác nhau để gặp nhau tại một điểm hoặc trở nên giống nhau hơn, hướng cùng mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc ẩn dụ như 'hội tụ ý tưởng', 'hội tụ lợi ích'. Không dùng cho tụ tập người bình thường.

Examples

The two roads are converging at the city center.

Hai con đường đang **hội tụ** tại trung tâm thành phố.

Scientists noticed the data was converging on the same result.

Các nhà khoa học nhận thấy dữ liệu đang **hội tụ** về cùng một kết quả.

Our ideas are converging towards a solution.

Ý tưởng của chúng ta đang **hội tụ** về một giải pháp.

With everyone converging on the park, it got crowded fast.

Mọi người **hội tụ** về công viên làm chỗ đó đông nhanh chóng.

The conference brought together converging viewpoints from across the world.

Hội nghị đã tập hợp các quan điểm **hội tụ** từ khắp nơi trên thế giới.

It’s fascinating to see technology and art converging in today’s world.

Thật thú vị khi thấy công nghệ và nghệ thuật đang **hội tụ** trong thế giới hiện đại.