Type any word!

"convalescing" in Vietnamese

đang hồi phụcdưỡng bệnh

Definition

Sau khi bị bệnh nặng, chấn thương hay phẫu thuật, dành thời gian để phục hồi sức khoẻ và lấy lại sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp phục hồi sau bệnh nặng hoặc phẫu thuật, không dùng cho cảm cúm nhẹ. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc môi trường y tế. Các cụm như 'đang hồi phục tại nhà', 'hồi phục sau phẫu thuật' là phổ biến.

Examples

He is convalescing at home after his operation.

Anh ấy đang **hồi phục** tại nhà sau ca phẫu thuật.

During convalescing, she read many books.

Trong thời gian **dưỡng bệnh**, cô ấy đã đọc rất nhiều sách.

The patient is still convalescing and cannot return to work yet.

Bệnh nhân vẫn đang **hồi phục** và chưa thể quay lại làm việc.

After a bad case of the flu, I spent two weeks convalescing on the couch.

Sau khi bị cúm nặng, tôi đã dành hai tuần **dưỡng bệnh** trên ghế sofa.

She’s still convalescing, so visits are kept short and quiet.

Cô ấy vẫn đang **hồi phục**, nên các buổi thăm chỉ ngắn gọn và im lặng.

Doctors recommended plenty of sleep while convalescing from pneumonia.

Bác sĩ khuyên nên ngủ nhiều trong thời gian **dưỡng bệnh** sau viêm phổi.