Type any word!

"control over" in Vietnamese

kiểm soát đối vớiquyền kiểm soát đối với

Definition

Có quyền hoặc khả năng ảnh hưởng, quản lý hoặc chi phối ai đó hoặc điều gì đó. Thường nói về quyền hạn hoặc quyền quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng với danh từ: 'kiểm soát đối với tình huống', 'kiểm soát đối với tài chính'... Ý nhấn mạnh sự chi phối, quyền kiểm soát. Không dùng với động từ.

Examples

She has control over her own money.

Cô ấy có **kiểm soát đối với** tiền của mình.

Parents usually have control over their children's activities.

Cha mẹ thường có **kiểm soát đối với** các hoạt động của con cái.

The boss has control over the project decisions.

Sếp có **kiểm soát đối với** các quyết định của dự án.

I wish I had more control over my time at work.

Tôi ước mình có nhiều **kiểm soát đối với** thời gian ở chỗ làm hơn.

After the update, I lost control over the settings.

Sau cập nhật, tôi mất **kiểm soát đối với** các cài đặt.

Some people want control over every detail, but that's exhausting.

Một số người muốn có **kiểm soát đối với** từng chi tiết, nhưng như vậy thì mệt mỏi lắm.