Type any word!

"contrive" in Vietnamese

xoay xởnghĩ rabày mưu

Definition

Tạo ra, nghĩ ra hoặc đạt được điều gì đó một cách khéo léo, thường khi gặp khó khăn và cần sự sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang nét trang trọng, văn vẻ; thường dùng khi nói đến việc giải quyết khó khăn một cách tài tình, như trong 'contrive a plan'. Không dùng cho việc đơn giản.

Examples

He managed to contrive a way to fix the problem.

Anh ấy đã **xoay xở** để tìm ra cách khắc phục vấn đề.

They contrived an excuse for being late.

Họ đã **nghĩ ra** một lý do cho việc đến muộn.

She contrived a plan to surprise her friend.

Cô ấy đã **nghĩ ra** một kế hoạch để tạo bất ngờ cho bạn mình.

How did you contrive to get two days off work?

Bạn đã **xoay xở** thế nào để nghỉ được hai ngày liền vậy?

Everything about his story felt a little contrived.

Mọi chuyện trong câu chuyện của anh ấy nghe có vẻ hơi **gượng ép**.

If we can contrive a meeting, I’d love to catch up soon.

Nếu chúng ta **xoay xở** được một buổi gặp, mình rất muốn gặp bạn sớm.