Type any word!

"contrite" in Vietnamese

ăn nănhối lỗi

Definition

Chỉ cảm giác hối lỗi, ăn năn thật lòng vì đã làm điều gì đó sai. Diễn tả sự thành tâm và day dứt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Contrite' dùng chủ yếu trong văn nói, viết trang trọng. Mạnh hơn 'xin lỗi' thông thường, phù hợp khi xin lỗi hoặc thú nhận sâu sắc: 'contrite apology', 'contrite heart'.

Examples

He felt contrite after forgetting her birthday.

Anh ấy cảm thấy **ăn năn** sau khi quên sinh nhật cô ấy.

She gave a contrite apology for her mistake.

Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi **ăn năn** cho sai lầm của mình.

The boy looked contrite when his teacher scolded him.

Cậu bé trông **hối lỗi** khi bị giáo viên mắng.

He sounded so contrite that I couldn’t stay angry.

Anh ấy nghe có vẻ rất **ăn năn** đến mức tôi không thể giận lâu.

After breaking the vase, her contrite expression said it all.

Sau khi làm vỡ chiếc bình, vẻ mặt **hối lỗi** của cô ấy đã nói lên tất cả.

Don’t just give a contrite look—try to fix what you did.

Đừng chỉ tỏ vẻ **ăn năn**—hãy cố gắng sửa chữa lỗi lầm đi.