Type any word!

"contribute to" in Vietnamese

đóng góp vào

Definition

Bằng cách dành thời gian, công sức hoặc tài nguyên để giúp một việc xảy ra hoặc đạt được kết quả nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Dùng với danh từ phía sau ('contribute to success' = đóng góp vào thành công). Không mang nghĩa quyên góp tiền ('donate to').

Examples

Everyone can contribute to the project.

Ai cũng có thể **đóng góp vào** dự án này.

Regular exercise contributes to good health.

Tập thể dục thường xuyên **đóng góp vào** sức khỏe tốt.

Pollution contributes to climate change.

Ô nhiễm **đóng góp vào** biến đổi khí hậu.

Her ideas really contributed to the team's success.

Ý tưởng của cô ấy thực sự **đóng góp vào** thành công của cả nhóm.

Do you want to contribute to our community event?

Bạn có muốn **đóng góp vào** sự kiện cộng đồng của chúng tôi không?

Many small actions contribute to big changes over time.

Nhiều hành động nhỏ theo thời gian **đóng góp vào** những thay đổi lớn.