Type any word!

"contrasts" in Vietnamese

tương phảnđối lập (động từ: tương phản)

Definition

'Tương phản' chỉ những điểm khác biệt rõ rệt giữa các sự vật, hoặc hành động so sánh để làm nổi bật sự khác biệt đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong nghệ thuật, văn học và các cuộc thảo luận khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt. Cụm “sharp contrasts” dùng khi chỉ ra sự khác biệt rõ nét, và “contrasts with” là khác biệt với một thứ gì đó. Không nên nhầm với 'compare', vì compare có thể nói về cả điểm giống và khác.

Examples

The two paintings show strong contrasts in color.

Hai bức tranh thể hiện các **tương phản** mạnh về màu sắc.

She contrasts her hometown with the big city in her essay.

Cô ấy **tương phản** quê hương với thành phố lớn trong bài luận của mình.

There are clear contrasts between day and night.

Có những **tương phản** rõ rệt giữa ngày và đêm.

Modern architecture often contrasts sharply with historical buildings.

Kiến trúc hiện đại thường **tương phản** mạnh mẽ với các tòa nhà cổ điển.

Her bright dress contrasts beautifully with the dark sky.

Chiếc váy sáng của cô ấy **tương phản** rất đẹp với bầu trời tối.

Traveling abroad really contrasts with staying at home all year.

Việc đi nước ngoài thực sự **tương phản** với việc ở nhà suốt năm.