Type any word!

"contrast with" in Vietnamese

tương phản với

Definition

Làm nổi bật hoặc thể hiện sự khác biệt rõ ràng giữa hai thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'contrast A with B' thường dùng trong văn viết học thuật hoặc mô tả, nhấn mạnh sự khác biệt. Khác với 'compare', chỉ quan tâm đến sự khác biệt.

Examples

The red dress contrasts with the blue sky.

Chiếc váy đỏ **tương phản với** bầu trời xanh.

Winter contrasts with summer in many ways.

Mùa đông **tương phản với** mùa hè trên nhiều phương diện.

Her shy personality contrasts with his outgoing nature.

Tính cách nhút nhát của cô ấy **tương phản với** sự hướng ngoại của anh ấy.

His casual clothes really contrast with the formal event.

Trang phục giản dị của anh ấy thật sự **tương phản với** buổi tiệc trang trọng.

It’s interesting to contrast with what we did last year.

Thật thú vị khi **so sánh sự tương phản với** những gì chúng ta đã làm năm ngoái.

The soft music contrasts with the noisy crowd outside.

Nhạc du dương **tương phản với** đám đông ồn ào bên ngoài.