Type any word!

"contraire" in Vietnamese

trái ngượchay chống đối (người)

Definition

Chỉ điều gì đó hoàn toàn khác hẳn hoặc ngược lại, hoặc chỉ người thường xuyên chống đối, cãi ngược.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn phong trang trọng. "Contrary to popular belief" nghĩa là ngược với quan niệm thông thường. Dùng cho người thì mang ý cứng đầu, thích làm ngược ý kiến chung. Không nhầm với 'contrast' hay 'contradict'.

Examples

His opinion is contrary to mine.

Ý kiến của anh ấy **trái ngược** với tôi.

Contrary winds made sailing difficult.

Gió **ngược** khiến việc chèo thuyền trở nên khó khăn.

She is often contrary just to get attention.

Cô ấy thường **hay chống đối** chỉ để gây chú ý.

Contrary to popular belief, not all snakes are dangerous.

**Trái với** quan niệm phổ biến, không phải con rắn nào cũng nguy hiểm.

He likes to argue just for the sake of being contrary.

Anh ấy thích tranh cãi chỉ để được **chống đối** thôi.

On the contrary, I find that idea really interesting.

**Ngược lại**, tôi thấy ý tưởng đó rất thú vị.