Type any word!

"contraindications" in Vietnamese

chống chỉ định

Definition

Là những tình trạng hoặc yếu tố khiến một phương pháp điều trị, thuốc hay thủ thuật không nên hoặc không được sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ chuyên ngành y dược, thường dùng ở dạng số nhiều. Thường đi với 'cho' hoặc 'đối với' và tên thuốc, phương pháp. Không nhầm lẫn với 'tác dụng phụ'.

Examples

Always check the contraindications before taking a new medicine.

Luôn kiểm tra các **chống chỉ định** trước khi sử dụng thuốc mới.

Pregnancy is one of the most common contraindications for this drug.

Mang thai là một trong những **chống chỉ định** thường gặp nhất với thuốc này.

Patients with heart problems have special contraindications to consider.

Bệnh nhân có vấn đề về tim cần lưu ý các **chống chỉ định** đặc biệt.

Be sure to look for any contraindications listed on the label before using that cream.

Hãy kiểm tra kỹ trên nhãn xem có **chống chỉ định** nào không trước khi sử dụng kem đó.

Doctors review possible contraindications before recommending a treatment plan.

Bác sĩ sẽ xem xét các **chống chỉ định** có thể có trước khi đưa ra kế hoạch điều trị.

If you have allergies, ask your pharmacist about any contraindications with other medicines you take.

Nếu bạn bị dị ứng, hãy hỏi dược sĩ về các **chống chỉ định** với thuốc khác mà bạn đang dùng.