"contradicts" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm điều gì đó trái ngược với điều ai đó đã nói, hoặc không phù hợp với thông tin khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tranh luận, học thuật, hoặc khi hai thông tin hoàn toàn không thể cùng đúng. Khác với 'không đồng ý', 'mâu thuẫn' hàm ý loại trừ lẫn nhau.
Examples
His answer contradicts what he said before.
Câu trả lời của anh ấy **mâu thuẫn với** những gì anh ấy nói trước đó.
This information contradicts the report.
Thông tin này **mâu thuẫn với** báo cáo.
She often contradicts her brother in arguments.
Cô ấy thường **mâu thuẫn với** anh trai trong các cuộc tranh luận.
That statement contradicts everything we know so far.
Phát biểu đó **mâu thuẫn với** mọi điều chúng ta biết đến nay.
If your story contradicts the facts, people won't believe you.
Nếu câu chuyện của bạn **mâu thuẫn với** sự thật, mọi người sẽ không tin bạn.
Sometimes, what he says just contradicts itself.
Đôi khi, những gì anh ấy nói lại **mâu thuẫn với** chính nó.