Type any word!

"contradicting" in Vietnamese

mâu thuẫnphủ nhận

Definition

Nói hoặc làm điều gì trái ngược, không đồng ý với phát biểu hay hành động khác. Cũng có thể là phủ nhận điều ai đó đã nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'contradicting yourself' dùng khi bản thân nói trái ý mình trước đó. 'contradicting evidence' chỉ chứng cứ mâu thuẫn. Từ này mang vẻ trang trọng, hay dùng trong tranh luận, không giống 'arguing' (tranh luận, chưa chắc trái ý).

Examples

He is contradicting what he said yesterday.

Anh ấy đang **mâu thuẫn với** những gì mình đã nói hôm qua.

Stop contradicting your teacher in class.

Đừng **phủ nhận** giáo viên của bạn trong lớp nữa.

Evidence is contradicting his story.

Bằng chứng đang **mâu thuẫn** với câu chuyện của anh ấy.

She keeps contradicting herself without noticing.

Cô ấy cứ liên tục **mâu thuẫn với** chính mình mà không nhận ra.

Are you contradicting me right now?

Bạn đang **phủ nhận** tôi bây giờ à?

The witness kept contradicting the other testimonies.

Nhân chứng liên tục **mâu thuẫn** với các lời khai khác.