Type any word!

"contradicted" in Vietnamese

mâu thuẫnphủ nhậntrái ngược

Definition

Nói rằng điều ai đó nói là sai hoặc đưa ra ý kiến trái ngược lại. Cũng dùng khi hai thông tin không thống nhất với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc trung lập, nhất là khi tranh luận. 'contradicted himself/herself' nghĩa là tự mâu thuẫn với chính mình. Mạnh hơn 'không đồng ý'.

Examples

She contradicted his statement in front of everyone.

Cô ấy đã **phủ nhận** lời anh ấy trước mặt mọi người.

The facts contradicted his story.

Các sự thật đã **mâu thuẫn** với câu chuyện của anh ta.

He realized he had contradicted himself.

Anh ấy nhận ra mình đã **mâu thuẫn** với chính bản thân.

I hate being contradicted when I know I'm right.

Tôi ghét khi bị **phủ nhận** khi biết mình đúng.

Her actions often contradicted her words.

Hành động của cô ấy thường **mâu thuẫn** với lời nói.

He looked surprised when someone contradicted him in the meeting.

Anh ấy trông ngạc nhiên khi có người **phản bác** anh tại cuộc họp.