"contracting" in Vietnamese
Definition
'Contracting' có thể chỉ việc một vật thu nhỏ lại, như cơ bắp co lại, hoặc chỉ việc ký kết hợp đồng để thực hiện một công việc hoặc cung cấp dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Contracting muscles' dùng trong y tế; 'contracting services' thường gặp trong kinh doanh. 'Contracting a disease' nghĩa là bị nhiễm bệnh. Đừng nhầm với 'contacting' (liên hệ).
Examples
The muscle is contracting and relaxing repeatedly.
Cơ bắp đang **co lại** và thư giãn liên tục.
Many companies are contracting workers for short-term projects.
Nhiều công ty đang **ký hợp đồng** với công nhân cho các dự án ngắn hạn.
Cold weather is contracting the metal pipes.
Thời tiết lạnh đang làm các ống kim loại **co lại**.
She is contracting with a new company to design her website.
Cô ấy đang **ký hợp đồng** với một công ty mới để thiết kế trang web của mình.
After contracting the virus, he had to stay home for two weeks.
Sau khi **nhiễm virus**, anh ấy phải ở nhà hai tuần.
The economy is contracting due to recent changes in policy.
Kinh tế đang **thu hẹp lại** do các thay đổi gần đây trong chính sách.