"contraceptive" in Vietnamese
Definition
Cách, thuốc hoặc dụng cụ dùng để ngừa thai, chẳng hạn như thuốc tránh thai, bao cao su hoặc que cấy.
Usage Notes (Vietnamese)
'biện pháp tránh thai' dùng cho thuốc, bao cao su, hoặc thiết bị phòng tránh thai, không dùng cho các phương pháp triệt sản vĩnh viễn. Thường đi kèm với các từ như 'thuốc tránh thai', 'bao cao su'.
Examples
She takes a contraceptive pill every day.
Cô ấy uống **biện pháp tránh thai** dạng viên hàng ngày.
Condoms are a common contraceptive.
Bao cao su là một **biện pháp tránh thai** phổ biến.
You should ask your doctor about which contraceptive is best for you.
Bạn nên hỏi bác sĩ xem **biện pháp tránh thai** nào phù hợp với mình.
I'm thinking about switching to a different contraceptive.
Tôi đang tính đổi sang **biện pháp tránh thai** khác.
Not every contraceptive works the same way for everyone.
Không phải **biện pháp tránh thai** nào cũng hiệu quả với tất cả mọi người.
Some people prefer long-acting contraceptive options like implants.
Một số người thích các **biện pháp tránh thai** tác dụng lâu dài như que cấy.