Type any word!

"contentedly" in Vietnamese

một cách mãn nguyệnmột cách hài lòng

Definition

Chỉ trạng thái hài lòng, thư thái và mãn nguyện với những gì mình có hoặc hoàn cảnh hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để miêu tả trạng thái hạnh phúc, hài lòng một cách yên tĩnh qua nét mặt, hành động, âm thanh ('mỉm cười mãn nguyện', 'kêu khẽ một cách hài lòng', v.v.).

Examples

The cat purred contentedly on the sofa.

Con mèo **một cách mãn nguyện** rù rì trên ghế sofa.

She smiled contentedly after finishing her meal.

Cô ấy **một cách mãn nguyện** mỉm cười sau khi ăn xong.

He sat contentedly by the fire, reading a book.

Anh ấy ngồi bên lò sưởi, đọc sách **một cách mãn nguyện**.

"Everything is perfect," she said contentedly.

"Mọi thứ đều hoàn hảo," cô ấy nói **một cách mãn nguyện**.

As the rain tapped on the window, he hummed contentedly to himself.

Khi tiếng mưa gõ vào cửa sổ, anh ấy **một cách mãn nguyện** khẽ ngân nga.

The puppy wagged its tail contentedly after getting a treat.

Chú chó con vẫy đuôi **một cách mãn nguyện** sau khi nhận được phần thưởng.