Type any word!

"contented" in Vietnamese

hài lòngmãn nguyện

Definition

Cảm giác hài lòng và yên tâm với những gì mình có, không mong muốn gì thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘hài lòng’, ‘mãn nguyện’ dùng nhiều cho cảm xúc lâu dài, bình yên chứ không phải khoảnh khắc vui ngắn. Thường kết hợp với ‘nụ cười’, ‘cuộc sống’ và mô tả người, động vật hơn là sự vật.

Examples

She felt contented after a big meal.

Cô ấy cảm thấy **hài lòng** sau một bữa ăn lớn.

The baby looked contented in his mother's arms.

Em bé trông **hài lòng** trong vòng tay mẹ.

He gave a contented smile after finishing his work.

Anh ấy mỉm cười **hài lòng** sau khi hoàn thành công việc.

After years of moving around, they're finally contented in their new home.

Sau nhiều năm chuyển chỗ, cuối cùng họ đã **hài lòng** ở ngôi nhà mới.

You don’t have to be rich to feel contented with your life.

Bạn không cần giàu có để cảm thấy **hài lòng** với cuộc sống của mình.

She looked contented sitting by the window with her book.

Cô ấy trông **hài lòng** khi ngồi bên cửa sổ với cuốn sách.