Type any word!

"contending" in Vietnamese

tranh đấucạnh tranh

Definition

Tham gia vào cuộc thi hay nỗ lực vượt qua khó khăn hoặc đối thủ để giành lấy điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết, tin tức, môi trường học thuật. Hay đi với 'với', 'chống lại', 'để giành' ('tranh đấu với khó khăn', 'cạnh tranh để đạt giải'). Ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

Several teams are contending for the championship this year.

Nhiều đội đang **tranh đấu** cho chức vô địch năm nay.

She is contending with a lot of problems at work.

Cô ấy đang **vật lộn** với nhiều vấn đề ở nơi làm việc.

The two scientists are contending for the same research grant.

Hai nhà khoa học kia đang **tranh đấu** cho cùng một khoản tài trợ nghiên cứu.

After contending with bad weather, the team finally finished the race.

Sau khi **vật lộn** với thời tiết xấu, đội đã hoàn thành cuộc đua.

He's contending for one of the toughest jobs in the company.

Anh ấy đang **cạnh tranh** cho một trong những công việc khó nhất công ty.

You wouldn't believe how many people are contending for a ticket to that concert.

Bạn sẽ không tin có bao nhiêu người đang **tranh đấu** cho một tấm vé đi xem buổi hòa nhạc đó đâu.