Type any word!

"contend" in Vietnamese

đấu tranhtranh giànhcho rằng

Definition

Cố gắng vượt qua khó khăn hoặc cạnh tranh với người khác, hoặc khẳng định điều gì đó trong cuộc tranh luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, dùng với 'with', 'against', 'for'. 'Contend that' nghĩa là 'cho rằng'. Không dùng cho đánh nhau thực sự, chủ yếu nói về tranh luận hoặc vượt khó.

Examples

Several teams will contend for the championship title.

Nhiều đội sẽ **tranh giành** chức vô địch.

He had to contend with heavy traffic every morning.

Anh ấy phải **đấu tranh** với giao thông đông đúc mỗi sáng.

Scientists contend that climate change affects everyone.

Các nhà khoa học **cho rằng** biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.

Small businesses often contend with limited resources.

Các doanh nghiệp nhỏ thường phải **đấu tranh** với nguồn lực hạn chế.

He contends that social media has more negative than positive effects.

Anh ấy **cho rằng** mạng xã hội có nhiều mặt tiêu cực hơn tích cực.

Many candidates will contend for the open position at the company.

Nhiều ứng viên sẽ **tranh giành** vị trí còn trống tại công ty.