"contaminates" in Vietnamese
Definition
Khi một chất nguy hiểm hoặc không mong muốn làm cho thứ gì đó trở nên bẩn, không tinh khiết hoặc gây hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả lĩnh vực khoa học lẫn sinh hoạt hàng ngày, thường gặp với 'water', 'air', 'food'. Thường chỉ sự có mặt của chất gây hại, mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng.
Examples
Dumping waste contaminates the river.
Xả rác thải làm **ô nhiễm** sông.
Oil from the factory contaminates the soil.
Dầu từ nhà máy **làm ô nhiễm** đất.
Plastic waste contaminates the ocean.
Rác nhựa **làm ô nhiễm** đại dương.
Sometimes even a tiny bit of lead contaminates drinking water.
Đôi khi chỉ một chút chì cũng có thể **làm ô nhiễm** nước uống.
Leaving the lid off the pot contaminates the food if there are flies around.
Nếu để nắp nồi mở mà có ruồi, thức ăn sẽ bị **nhiễm bẩn**.
Sometimes one bad apple really contaminates the whole batch.
Đôi khi chỉ một quả táo hỏng cũng có thể **làm hỏng** cả mẻ.