"contain multitudes" in Indonesian
Definition
Có nhiều tính cách, ý tưởng hoặc bản sắc khác nhau trong một con người; rất phức tạp, khó mô tả.
Usage Notes (Indonesian)
Đây là cách diễn đạt văn học hoặc ẩn dụ, dùng khi muốn nói một người/phạm trù rất phức tạp, đa chiều. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến hơn trong văn học hoặc trao đổi trí tuệ.
Examples
Some people contain multitudes, with many interests and ideas.
Một số người **chứa nhiều khía cạnh**, có rất nhiều sở thích và ý tưởng.
She says she contains multitudes, so she never gets bored.
Cô ấy nói mình **có nhiều nét cá tính**, nên không bao giờ thấy chán.
Artists often contain multitudes in their work.
Nghệ sĩ thường **chứa nhiều khía cạnh** trong tác phẩm của họ.
I can love sports and poetry—I contain multitudes.
Tôi có thể yêu thể thao và thơ ca—tôi **có nhiều nét cá tính**.
When someone calls me strange, I just say, 'I contain multitudes.'
Ai nói tôi lập dị, tôi chỉ đáp: 'Tôi **có nhiều nét cá tính**.'
You can't put me in one box—I contain multitudes.
Bạn không thể đóng khung tôi—tôi **có nhiều nét cá tính**.