Type any word!

"consults" in Vietnamese

tham khảo ý kiếnhỏi ý kiến

Definition

Khi cần đưa ra quyết định, người này hỏi ý kiến người khác hoặc chuyên gia để nhận được lời khuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc mang tính nghề nghiệp, như hỏi ý kiến bác sĩ, chuyên gia, hoặc khi làm ăn kinh doanh. 'Consults with' là hỏi ý kiến ai đó; không phải là đưa ra lời khuyên, mà là nhận lời khuyên.

Examples

She consults her doctor before starting any new medicine.

Cô ấy luôn **tham khảo ý kiến** bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mới nào.

The teacher consults the principal about school rules.

Giáo viên **tham khảo ý kiến** hiệu trưởng về các quy định của trường.

He consults a lawyer for legal advice.

Anh ấy **hỏi ý kiến** luật sư để được tư vấn pháp lý.

Before making any big decisions, she always consults with her family.

Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào, cô ấy luôn **hỏi ý kiến** gia đình.

Our company consults experts when planning new projects.

Công ty chúng tôi **tham khảo ý kiến** chuyên gia khi lập kế hoạch dự án mới.

Whenever there's a problem, he consults the manual first.

Khi có vấn đề, anh ấy luôn **tham khảo** hướng dẫn trước tiên.