"consultations" in Vietnamese
Definition
Các buổi gặp mặt để nhận lời khuyên chuyên môn hoặc trao đổi vấn đề, thường diễn ra với bác sĩ, luật sư hoặc chuyên gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp như y tế hoặc pháp luật. Luôn ở dạng số nhiều nếu nói về nhiều buổi. Hay ghép với tính từ như 'medical consultations', 'legal consultations'.
Examples
She has regular consultations with her doctor.
Cô ấy thường xuyên có những **buổi tư vấn** với bác sĩ của mình.
We offer free consultations for new clients.
Chúng tôi cung cấp **buổi tư vấn** miễn phí cho khách hàng mới.
The lawyer scheduled two consultations next week.
Luật sư đã lên lịch hai **buổi tư vấn** vào tuần tới.
After several consultations, we finally found the right treatment.
Sau vài **buổi tư vấn**, chúng tôi đã tìm ra phương pháp điều trị phù hợp.
These consultations don’t take long, but they’re really helpful.
**Buổi tư vấn** này không mất nhiều thời gian nhưng rất hữu ích.
Doctors use the results of previous consultations to make decisions.
Bác sĩ dựa vào kết quả của những **buổi tư vấn** trước để đưa ra quyết định.