Type any word!

"construed" in Indonesian

được hiểuđược diễn giải

Definition

Một điều gì đó được hiểu hoặc diễn giải theo cách riêng, thường khi ý nghĩa không rõ ràng hoặc có thể khác nhau.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong văn phong chính thức, pháp luật hoặc học thuật; hay đi kèm 'be construed as' (được hiểu là). Dùng khi nghĩa chưa rõ ràng, dễ gây nhiều cách hiểu.

Examples

His silence was construed as agreement.

Sự im lặng của anh ấy được **được hiểu** là đồng ý.

My words were construed differently than I intended.

Những lời tôi nói bị **được hiểu** khác so với ý định của tôi.

The law can be construed in several ways.

Luật có thể **được diễn giải** theo nhiều cách.

What you said might be construed as an insult if you're not careful.

Những gì bạn nói có thể **được hiểu** là xúc phạm nếu bạn không cẩn thận.

His actions could easily be construed as disrespectful.

Hành động của anh ấy có thể dễ dàng **được diễn giải** là thiếu tôn trọng.

Emails can sometimes be construed the wrong way, so be clear.

Email đôi khi có thể **được hiểu** sai, vì vậy hãy rõ ràng.