"constructive" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó hữu ích và có mục đích cải thiện hoặc xây dựng, không chỉ là phê bình. Thường dùng với phản hồi hoặc lời phê bình giúp ai đó tiến bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm 'feedback' hoặc 'criticism' (ví dụ, 'constructive criticism'). Mang ý tích cực, cải thiện. Dùng trong bối cảnh trang trọng/trung lập, hiếm khi áp dụng cho vật. Đối nghĩa với 'destructive'.
Examples
She always gives constructive advice to her team.
Cô ấy luôn đưa ra lời khuyên **xây dựng** cho nhóm của mình.
It's important to receive constructive criticism to improve your work.
Nhận lời phê bình **xây dựng** rất quan trọng để cải thiện công việc của bạn.
The meeting was very constructive and everyone shared helpful ideas.
Cuộc họp rất **xây dựng** và mọi người đều chia sẻ ý kiến hữu ích.
Thanks for the constructive feedback—I'll try to do better next time.
Cảm ơn phản hồi **xây dựng**—lần sau mình sẽ cố gắng hơn.
He really appreciated her constructive approach during the argument.
Anh ấy thực sự đánh giá cao thái độ **xây dựng** của cô ấy khi tranh luận.
Let's keep this conversation constructive instead of blaming each other.
Chúng ta hãy giữ cuộc trò chuyện này **xây dựng** thay vì đổ lỗi cho nhau nhé.