Type any word!

"constrictors" in Vietnamese

rắn siếtcơ co thắt (y học)dụng cụ siết

Definition

Rắn siết là loại rắn giết con mồi bằng cách cuốn quanh và siết chặt. Từ này cũng chỉ các cơ hoặc thiết bị có chức năng siết hoặc bóp chặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các loài rắn như trăn hoặc rắn boa. Trong y học, có thể chỉ cơ co thắt hoặc thiết bị siết. Khi nói về nhiều con rắn, dùng dạng số nhiều.

Examples

Constrictors are large snakes that squeeze their prey.

**Rắn siết** là những loài rắn lớn siết chặt con mồi.

Boas and pythons are examples of constrictors.

Trăn và trăn gấm là ví dụ về **rắn siết**.

Some constrictors can grow longer than six meters.

Một số **rắn siết** có thể dài hơn sáu mét.

Unlike venomous snakes, constrictors kill by wrapping around their prey.

Khác với rắn độc, **rắn siết** giết con mồi bằng cách cuốn tròn quanh nó.

Some gym machines are nicknamed 'constrictors' because they squeeze your muscles so much.

Một số máy tập thể hình được gọi là '**rắn siết**' vì chúng siết cơ rất chặt.

Kids at the zoo were fascinated by the giant constrictors in the reptile house.

Các em nhỏ ở sở thú rất thích thú với những con **rắn siết** khổng lồ trong nhà bò sát.