"constitutions" in Vietnamese
Definition
Hiến pháp là hệ thống quy tắc và nguyên tắc cơ bản dùng để tổ chức và quản lý một quốc gia hoặc tổ chức, thường được ghi chép thành văn bản chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản pháp lý, chính trị hoặc học thuật. Dạng số nhiều đề cập đến hiến pháp của nhiều quốc gia hoặc tổ chức. Không nhầm với nghĩa 'thể trạng'.
Examples
Many countries have written constitutions.
Nhiều quốc gia có **hiến pháp** bằng văn bản.
These constitutions are very different from each other.
Những **hiến pháp** này rất khác nhau.
The teacher explained the importance of constitutions in society.
Giáo viên đã giải thích tầm quan trọng của **hiến pháp** trong xã hội.
After the revolution, new constitutions were drafted in several countries.
Sau cách mạng, nhiều **hiến pháp** mới đã được soạn thảo ở một số quốc gia.
Law students compare different constitutions to understand political systems.
Sinh viên luật so sánh các **hiến pháp** khác nhau để hiểu về hệ thống chính trị.
Discussions about changing constitutions can be very controversial.
Thảo luận về việc thay đổi **hiến pháp** có thể rất gây tranh cãi.