Type any word!

"constituted" in Vietnamese

được thành lậpđược cấu thành

Definition

Được lập nên hoặc tạo thành từ các phần hay thành viên cụ thể. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn trang trọng hoặc luật pháp; thường đi với 'constituted of...' để chỉ thành phần tạo nên tổ chức hay hệ thống. Không dùng cho sự vật đơn giản thường ngày.

Examples

The committee was constituted by five members.

Ủy ban này được **thành lập** bởi năm thành viên.

The new country was constituted in 1947.

Quốc gia mới này đã được **thành lập** vào năm 1947.

This board is constituted of experts from different fields.

Hội đồng này được **cấu thành** từ các chuyên gia ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

A special task force was constituted to deal with the emergency.

Một lực lượng đặc nhiệm đặc biệt đã được **thành lập** để xử lý tình huống khẩn cấp.

Justice is constituted by fairness and equality.

Công lý được **tạo nên** bởi sự công bằng và bình đẳng.

Those small towns, together, constituted the heart of the region.

Những thị trấn nhỏ đó hợp lại đã **tạo thành** trung tâm của vùng.