Type any word!

"constancy" in Vietnamese

sự kiên địnhsự trước sau như một

Definition

Sự kiên định là phẩm chất luôn giữ vững lập trường, thái độ hoặc lòng trung thành theo thời gian, không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự kiên định' dùng trong văn chương hoặc nói về lòng trung thành, nhất quán ('sự kiên định mục tiêu'). Không dùng cho trạng thái vật lý, mà thiên về cảm xúc và sự trung thành.

Examples

Her constancy helped him get through difficult times.

**Sự kiên định** của cô ấy đã giúp anh ấy vượt qua những lúc khó khăn.

We admire the constancy of their friendship.

Chúng tôi ngưỡng mộ **sự kiên định** trong tình bạn của họ.

His constancy at work impressed his boss.

**Sự kiên định** trong công việc của anh ấy khiến sếp ấn tượng.

It’s her constancy that makes her such a reliable friend.

Điều khiến cô ấy là một người bạn đáng tin cậy chính là **sự kiên định** của cô ấy.

Despite all the changes, his constancy never wavered.

Dù có nhiều thay đổi, **sự kiên định** của anh ấy không bao giờ lung lay.

People often underestimate the power of quiet constancy.

Người ta thường đánh giá thấp sức mạnh của **sự kiên định** âm thầm.