"constables" in Vietnamese
Definition
Cảnh sát cấp thấp là những người trong lực lượng công an chịu trách nhiệm giữ gìn trật tự và áp dụng luật lệ, thường ở cấp bậc thấp nhất trong ngành.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cảnh sát cấp thấp' phổ biến ở các nước Anh, Úc,…, thường là chức vụ thấp nhất. Không nên nhầm với 'officer' (sĩ quan cấp cao). Các cụm như 'police constable' hoặc 'station constable' đều chỉ vị trí này.
Examples
The constables watched the street carefully at night.
Các **cảnh sát cấp thấp** đã theo dõi con phố cẩn thận vào ban đêm.
Two constables arrived to help with the accident.
Hai **cảnh sát thường** đã đến để hỗ trợ vụ tai nạn.
The constables spoke to everyone at the scene.
Các **cảnh sát thường** đã nói chuyện với tất cả mọi người tại hiện trường.
The village only has a few constables, so everyone knows them.
Ngôi làng chỉ có vài **cảnh sát cấp thấp**, nên ai cũng biết họ.
The constables were quick to calm down the crowd after the match.
Các **cảnh sát thường** đã nhanh chóng làm dịu đám đông sau trận đấu.
All the constables in the district attended the training session.
Tất cả **cảnh sát cấp thấp** trong quận đều tham gia buổi tập huấn.