Type any word!

"conspiracies" in Vietnamese

âm mưu

Definition

Kế hoạch bí mật do một nhóm người lập ra để làm điều xấu hoặc phạm pháp, hoặc niềm tin rằng các kế hoạch bí mật như vậy tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ những âm mưu phạm pháp hoặc ý tưởng về nhóm bí mật điều khiển sự kiện ('conspiracy theories'). Không dùng với ý nghĩa tích cực như 'hợp tác', mà luôn mang nghĩa tiêu cực, bí mật.

Examples

People sometimes believe in strange conspiracies.

Đôi khi mọi người tin vào những **âm mưu** kỳ lạ.

There are many conspiracies about who built the pyramids.

Có nhiều **âm mưu** về việc ai đã xây dựng các kim tự tháp.

The police stopped several dangerous conspiracies.

Cảnh sát đã ngăn chặn một số **âm mưu** nguy hiểm.

He spends hours online reading about government conspiracies.

Anh ấy dành hàng giờ trực tuyến đọc về các **âm mưu** của chính phủ.

Some people see conspiracies everywhere, even when none exist.

Một số người nhìn thấy **âm mưu** ở khắp nơi, ngay cả khi chẳng có gì.

The internet has made it easy for conspiracies to spread worldwide.

Internet đã khiến các **âm mưu** lan truyền khắp thế giới dễ dàng hơn.