"consoling" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó cảm thấy tốt hơn khi họ buồn hoặc gặp khó khăn, thường bằng lời nói hoặc hành động mang tính động viên.
Usage Notes (Vietnamese)
'an ủi' thường dùng cho lời nói, cử chỉ, hoặc hành động làm người khác dịu lại. Có thể thấy trong 'consoling smile', 'consoling gesture'. Trang trọng hơn 'dỗ dành'.
Examples
Her consoling words made me feel better.
Những lời **an ủi** của cô ấy đã giúp tôi cảm thấy tốt hơn.
He gave me a consoling hug after I cried.
Anh ấy đã ôm tôi **an ủi** sau khi tôi khóc.
The teacher spoke in a consoling tone.
Cô giáo nói với giọng **an ủi**.
I found her presence really consoling during that tough week.
Sự hiện diện của cô ấy thực sự rất **an ủi** đối với tôi trong tuần khó khăn đó.
Sometimes just a consoling smile is all you need.
Đôi khi chỉ một nụ cười **an ủi** là đủ.
His consoling gestures helped me get through the break-up.
Những cử chỉ **an ủi** của anh ấy đã giúp tôi vượt qua cuộc chia tay.