Type any word!

"consist in" in Vietnamese

nằm ở

Definition

Đề cập đến điều cốt lõi hoặc đặc tính chủ yếu của một việc nằm ở đâu đó; bản chất bao gồm điều gì (trang trọng, hiếm gặp hơn 'consist of').

Usage Notes (Vietnamese)

'Consist in' trang trọng và ít dùng hơn 'consist of'; dùng để giải thích bản chất hoặc điểm cốt lõi của cái gì đó, thường đi sau động danh từ hoặc danh từ. Không nhầm lẫn với 'consist of', nghĩa là liệt kê các phần hoặc thành viên.

Examples

Happiness consists in enjoying the simple things in life.

Hạnh phúc **nằm ở** việc tận hưởng những điều giản dị trong cuộc sống.

The solution consisted in finding a new method.

Giải pháp **nằm ở** việc tìm một phương pháp mới.

True friendship consists in trust and honesty.

Tình bạn thật sự **nằm ở** sự tin tưởng và trung thực.

For her, success consists in finding balance, not just making money.

Đối với cô ấy, thành công **nằm ở** tìm kiếm sự cân bằng, không chỉ kiếm tiền.

The beauty of the painting consists in its simplicity and colors.

Vẻ đẹp của bức tranh **nằm ở** sự giản dị và màu sắc của nó.

His job consists in making sure everyone works together smoothly.

Công việc của anh ấy **nằm ở** việc bảo đảm mọi người làm việc cùng nhau suôn sẻ.