"consign to" in Vietnamese
Definition
Đưa ai hoặc cái gì đó vào một tình huống hoặc nơi cụ thể, thường là tiêu cực, thường không thể kiểm soát được điều gì xảy ra tiếp theo. Cũng có thể có nghĩa là giao cái gì cho ai đó xử lý hoặc trông nom.
Usage Notes (Vietnamese)
Khá trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết. Hay đi với hoàn cảnh tiêu cực như 'consign to oblivion', 'consigned to history'. Sau 'to' thường là danh từ. Đừng nhầm với 'assign to' (giao nhiệm vụ).
Examples
Old newspapers are often consigned to the recycling bin.
Những tờ báo cũ thường được **giao cho** thùng tái chế.
He was consigned to a life of poverty.
Anh ấy đã bị **đẩy vào** cuộc sống nghèo khó.
The letters were consigned to storage for many years.
Những bức thư đã được **giao cho** kho lưu trữ suốt nhiều năm.
After his mistake, he felt consigned to the sidelines at work.
Sau khi mắc lỗi, anh ấy cảm thấy mình bị **gạt ra ngoài lề** ở chỗ làm.
Much of her grandmother’s jewelry was consigned to an auction house.
Phần lớn trang sức của bà ngoại cô ấy đã được **gửi cho** nhà đấu giá.
Some traditions risk being consigned to oblivion in the modern world.
Một số truyền thống có nguy cơ bị **đẩy vào lãng quên** trong thế giới hiện đại.