Type any word!

"conservancy" in Vietnamese

tổ chức bảo tồnban quản lý bảo tồn

Definition

Một tổ chức hoặc cơ quan chuyên bảo vệ và quản lý môi trường, tài nguyên thiên nhiên, hoặc các khu vực như công viên và khu bảo tồn động vật hoang dã.

Usage Notes (Vietnamese)

'conservancy' thường dùng cho các tổ chức phi lợi nhuận hoặc cơ quan nhà nước về bảo vệ môi trường, không nhầm với 'conservatory' (nhà kính hoặc trường nhạc). Có thể gặp trong tên riêng như 'Nature Conservancy'.

Examples

The conservancy works to protect local wildlife.

**Tổ chức bảo tồn** làm việc để bảo vệ động vật hoang dã địa phương.

She volunteers with a river conservancy.

Cô ấy tình nguyện tại một **tổ chức bảo tồn** sông.

The park is managed by a conservancy.

Công viên được quản lý bởi một **tổ chức bảo tồn**.

After joining the conservancy, I learned a lot about wetlands.

Sau khi tham gia vào **tổ chức bảo tồn**, tôi đã học được nhiều về các vùng đất ngập nước.

The Nature Conservancy is famous for its projects worldwide.

The Nature **Conservancy** nổi tiếng với các dự án của mình trên toàn thế giới.

Local farmers often collaborate with the conservancy on land use plans.

Nông dân địa phương thường hợp tác với **tổ chức bảo tồn** trong các kế hoạch sử dụng đất.